Bảng xếp hạng Cúp Thái Lan hôm nay

Bảng xếp hạng Cúp Thái Lan mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ
1 Ayutthaya 0 0 0 0 0 0 0 0
2 BG Pathum United 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Chiangmai United 1 1 0 0 4 1 3 3
4 Bangkok Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Chanthaburi FC 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Buriram Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Bangkok FC 1 1 0 0 2 0 2 3
8 Chiangrai Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Kanchanaburi Power 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Phitsanulok FC 1 1 0 0 2 0 2 3
11 Muang Thong Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Khonkaen FC 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Khonkaen Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Muangtrang Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Lamphun Warrior 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Nakhon Ratch. 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Nakhon Pathom 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Phrae Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Pattani FC 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Nakhon Si United 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Prachuap FC 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Raj Pracha Thailand 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Rayong FC 1 0 1 0 2 2 0 1
24 Prime Bangkok FC 0 0 0 0 0 0 0 0
25 Songkhla FC 1 0 1 0 2 2 0 1
26 Samut Sakhon City 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Ratchaburi 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Sisaket FC 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Sukhothai 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Suphanburi 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Chonburi 1 0 1 0 1 1 0 1
32 Surin City 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Uttaradit FC 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Mahasarakham SBT 1 0 0 1 0 5 -5 0
35 Saimit Kabin Utd 1 0 1 0 1 1 0 1
36 Udon United 1 0 1 0 0 0 0 1
37 Wiang S.Surat City 1 0 1 0 0 0 0 1
38 Nong Bua Pitchaya 1 0 0 1 1 2 -1 0
39 Chiangmai FC 0 0 0 0 0 0 0 0
40 Port FC 0 0 0 0 0 0 0 0
41 Lampang 1 0 0 1 1 3 -2 0
42 Police Tero FC 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Uthai Thani FC 0 0 0 0 0 0 0 0
44 Udon Thani FC 1 0 0 1 0 2 -2 0
45 AUU Inter Bangkok 1 0 0 1 1 4 -3 0
46 MH Nakhonsi City 1 0 0 1 1 5 -4 0
47 Samut Prakan City 1 0 0 1 0 4 -4 0

Bảng xếp hạng Cúp Thái Lan mới nhất

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu Cúp Thái Lan.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Thái Lan:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm