BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ
BXH Các Giải Đấu Hàng Đầu
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Arsenal | 28 | 18 | 7 | 3 | 56 | 21 | 35 | |
| 2 | Man City | 27 | 17 | 5 | 5 | 56 | 25 | 31 | |
| 3 | Aston Villa | 28 | 15 | 6 | 7 | 38 | 30 | 8 | |
| 4 | Man Utd | 27 | 13 | 9 | 5 | 48 | 37 | 11 | |
| 5 | Chelsea | 27 | 12 | 9 | 6 | 48 | 31 | 17 | |
| 6 | Liverpool | 27 | 13 | 6 | 8 | 42 | 35 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Arsenal | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | |
| 2 | Bayern Munich | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | |
| 3 | Liverpool | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | |
| 4 | Tottenham | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | |
| 5 | Barcelona | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | |
| 6 | Chelsea | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Lyon | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | |
| 2 | Aston Villa | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | |
| 3 | Midtjylland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | |
| 4 | Porto | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | |
| 5 | Real Betis | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | |
| 6 | Braga | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Barcelona | 25 | 20 | 1 | 4 | 67 | 25 | 42 | |
| 2 | Real Madrid | 25 | 19 | 3 | 3 | 54 | 21 | 33 | |
| 3 | Villarreal | 25 | 16 | 3 | 6 | 47 | 27 | 20 | |
| 4 | Atletico Madrid | 25 | 14 | 6 | 5 | 42 | 23 | 19 | |
| 5 | Real Betis | 25 | 11 | 9 | 5 | 40 | 30 | 10 | |
| 6 | Celta Vigo | 25 | 9 | 10 | 6 | 34 | 27 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Bayern Munich | 23 | 19 | 3 | 1 | 85 | 21 | 64 | |
| 2 | B.Dortmund | 23 | 15 | 7 | 1 | 49 | 22 | 27 | |
| 3 | Hoffenheim | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 30 | 19 | |
| 4 | Stuttgart | 23 | 13 | 4 | 6 | 44 | 32 | 12 | |
| 5 | Leipzig | 23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 32 | 12 | |
| 6 | B.Leverkusen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 28 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Inter Milan | 26 | 21 | 1 | 4 | 62 | 21 | 41 | |
| 2 | AC Milan | 26 | 15 | 9 | 2 | 41 | 20 | 21 | |
| 3 | Roma | 26 | 16 | 2 | 8 | 34 | 16 | 18 | |
| 4 | Napoli | 26 | 15 | 5 | 6 | 39 | 27 | 12 | |
| 5 | Juventus | 26 | 13 | 7 | 6 | 43 | 25 | 18 | |
| 6 | Como | 26 | 12 | 9 | 5 | 41 | 19 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 33 | |
| 2 | Lens | 24 | 17 | 2 | 5 | 45 | 21 | 24 | |
| 3 | Lyon | 23 | 14 | 3 | 6 | 37 | 23 | 14 | |
| 4 | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 17 | |
| 5 | Lille | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 31 | 5 | |
| 6 | Stade Rennais | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | CA Hà Nội | 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 9 | 19 | |
| 2 | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | |
| 3 | Thể Công - Viettel | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 13 | 7 | |
| 4 | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | |
| 5 | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 5 | |
| 6 | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH VĐQG Pháp
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Nga
- BXH VĐQG Albania
- BXH VĐQG Armenia
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Macedonia
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH VĐQG Croatia
- BXH VĐQG Hungary
- BXH VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Lithuania
- BXH VĐQG Romania
- BXH VĐQG Séc
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH VĐQG Ukraina
- BXH VĐQG Wales
- BXH VĐQG Australia
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Iran
- BXH VĐQG Qatar
- BXH VĐQG Singapore
- BXH VĐQG UAE
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH VĐQG Chi Lê
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH VĐQG Peru
- BXH VĐQG Uruguay
- BXH VĐQG Venezuela
- BXH VĐQG Mexico
- BXH VĐQG Algeria
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH Hạng 2 Nga
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH Hạng 2 Ireland
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Hạng 2 Thụy Sỹ
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH Hạng Nhất QG
- BXH Hạng 2 Argentina
- BXH Hạng 2 Chi Lê
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH Hạng 2 Mexico
- BXH VLWC Nữ KV Châu Úc
- BXH Liên Đoàn Iceland
- BXH Cúp Bahrain
- BXH Cúp Kuwait
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Hạng 3 Đức
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH Aus Brisbane
- BXH Aus FB West Premier
- BXH Aus New South Wales
- BXH Aus Queensland
- BXH Aus South Sup.League
- BXH Aus Victoria
- BXH Brazil Carioca
- BXH League Two
- BXH Hạng 4 Đức - Bavaria
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
- BXH U23 Anh
- BXH U20 Brazil
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay – Cập nhật đầy đủ và chính xác
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay (BXH bóng đá) mang đến thông tin chi tiết về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua và hiệu số của các đội bóng trong mùa giải.
Bdkq.org cung cấp bảng xếp hạng mới nhất của các giải đấu hàng đầu như: Ngoại hạng Anh; Hạng nhất Anh; League Cup; Cúp FA; Bundesliga; Ligue 1; La Liga…..
Thông tin được cập nhật liên tục, nhanh chóng và chính xác, giúp bạn dễ dàng theo dõi thứ hạng của các đội bóng yêu thích. Truy cập ngay để không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến nào!
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm