Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc hôm nay
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Wuxi Wugo | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | |
| 2 | Guangdong GZ-Power | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | |
| 3 | Yanbian Longding | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | |
| 4 | Jiangxi Dingnan | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | |
| 5 | Nantong Zhiyun | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | |
| 6 | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | |
| 7 | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | |
| 8 | Guangxi Hengchen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | |
| 9 | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | |
| 10 | Shijiazhuang Gongfu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | |
| 11 | Shenzhen Juniors | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | |
| 12 | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | |
| 13 | Changchun Yatai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | |
| 14 | Foshan Nanshi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | |
| 15 | Ningbo Professional | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | |
| 16 | Meizhou Hakka | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu Hạng 2 Trung Quốc.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm