Bảng xếp hạng Cúp Tây Ban Nha hôm nay

Bảng xếp hạng Cúp Tây Ban Nha mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ
1 Levante 1 1 0 0 8 0 8 3
2 Villarreal 1 1 0 0 8 0 8 3
3 Cadiz 1 1 0 0 7 0 7 3
4 Granada 1 1 0 0 7 0 7 3
5 Celta Vigo 1 1 0 0 5 0 5 3
6 Getafe 1 1 0 0 5 1 4 3
7 Girona 1 1 0 0 5 1 4 3
8 Osasuna 1 1 0 0 4 0 4 3
9 Real Betis 1 1 0 0 4 0 4 3
10 Real Sociedad 1 1 0 0 4 0 4 3
11 Zamora CF 1 1 0 0 4 1 3 3
12 Alaves 1 1 0 0 3 0 3 3
13 Alcoyano 1 1 0 0 3 0 3 3
14 Malaga 1 1 0 0 3 0 3 3
15 Mirandes 1 1 0 0 3 0 3 3
16 Valencia 1 1 0 0 3 0 3 3
17 Atl. Sanluqueno 1 1 0 0 2 0 2 3
18 Bergantinos FC 1 1 0 0 2 0 2 3
19 Cartagena 1 1 0 0 2 0 2 3
20 Cristo Atletico 1 1 0 0 2 0 2 3
21 Elche 1 1 0 0 2 0 2 3
22 Huesca 1 1 0 0 2 0 2 3
23 Ibiza-Eivissa 1 1 0 0 2 0 2 3
24 Talavera 1 1 0 0 2 0 2 3
25 Cultural Leonesa 1 1 0 0 3 2 1 3
26 Espanyol 1 1 0 0 3 2 1 3
27 Las Palmas 1 1 0 0 3 2 1 3
28 Atletico Mancha 1 1 0 0 2 1 1 3
29 CD Arenteiro 1 1 0 0 2 1 1 3
30 CE Andratx 1 1 0 0 2 1 1 3
31 Eibar 1 1 0 0 2 1 1 3
32 Leganes 1 1 0 0 2 1 1 3
33 S.S. Reyes 1 1 0 0 2 1 1 3
34 SD Ponferradina 1 1 0 0 2 1 1 3
35 Salamanca 1 1 0 0 2 1 1 3
36 UD Llanera 1 1 0 0 2 1 1 3
37 Alcorcon 1 1 0 0 1 0 1 3
38 Amorebieta 1 1 0 0 1 0 1 3
39 Andorra FC 1 1 0 0 1 0 1 3
40 Burgos CF 1 1 0 0 1 0 1 3
41 Castellon 1 1 0 0 1 0 1 3
42 Fuenlabrada 1 1 0 0 1 0 1 3
43 Rayo Majada. 1 1 0 0 1 0 1 3
44 Sporting Gijon 1 1 0 0 1 0 1 3
45 Valladolid 1 1 0 0 1 0 1 3
46 Zaragoza 1 1 0 0 1 0 1 3
47 Deportivo 1 0 1 0 2 2 0 1
48 Lugo 1 0 1 0 2 2 0 1
49 UCAM Murcia 1 0 1 0 2 2 0 1
50 Union Adarve 1 0 1 0 2 2 0 1
51 Aguilas FC 1 0 1 0 1 1 0 1
52 Albacete 1 0 1 0 1 1 0 1
53 Almeria 1 0 1 0 1 1 0 1
54 Atl. Baleares 1 0 1 0 1 1 0 1
55 CD Calahorra 1 0 1 0 1 1 0 1
56 CD Ibiza IP 1 0 1 0 1 1 0 1
57 Guijuelo 1 0 1 0 1 1 0 1
58 Racing Ferrol 1 0 1 0 1 1 0 1
59 Rayo Vallecano 1 0 1 0 1 1 0 1
60 Tenerife 1 0 1 0 1 1 0 1
61 Cordoba 1 0 1 0 0 0 0 1
62 Gimnastic T. 1 0 1 0 0 0 0 1
63 Gimnástica Seg. 1 0 1 0 0 0 0 1
64 Linares Deportivo 1 0 1 0 0 0 0 1
65 Mallorca 1 0 1 0 0 0 0 1
66 Sevilla 1 0 1 0 0 0 0 1
67 Athletic Bilbao 0 0 0 0 0 0 0 0
68 Atletico Madrid 0 0 0 0 0 0 0 0
69 Barcelona 0 0 0 0 0 0 0 0
70 Real Madrid 0 0 0 0 0 0 0 0
71 San Fernando 1 0 0 1 2 3 -1 0
72 Solares 1 0 0 1 2 3 -1 0
73 Velez CF 1 0 0 1 2 3 -1 0
74 AD San Juan 1 0 0 1 1 2 -1 0
75 Algeciras 1 0 0 1 1 2 -1 0
76 Cacereno 1 0 0 1 1 2 -1 0
77 Gernika 1 0 0 1 1 2 -1 0
78 Inter de Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
79 Real Oviedo 1 0 0 1 1 2 -1 0
80 SD Logrones 1 0 0 1 1 2 -1 0
81 UD Logrones 1 0 0 1 1 2 -1 0
82 Xerez CD 1 0 0 1 1 2 -1 0
83 CA Pulpileno 1 0 0 1 0 1 -1 0
84 CD Marchamalo 1 0 0 1 0 1 -1 0
85 CE Europa 1 0 0 1 0 1 -1 0
86 Ceares 1 0 0 1 0 1 -1 0
87 Eldense 1 0 0 1 0 1 -1 0
88 Mensajero 1 0 0 1 0 1 -1 0
89 Naxara 1 0 0 1 0 1 -1 0
90 Teruel 1 0 0 1 0 1 -1 0
91 UD Alzira 1 0 0 1 0 1 -1 0
92 UD Montijo 1 0 0 1 0 1 -1 0
93 CD Brea 1 0 0 1 0 2 -2 0
94 CD Cayon 1 0 0 1 0 2 -2 0
95 Cornella 1 0 0 1 0 2 -2 0
96 Leioa 1 0 0 1 0 2 -2 0
97 Racing Rioja 1 0 0 1 0 2 -2 0
98 Real Union 1 0 0 1 0 2 -2 0
99 Sabadell 1 0 0 1 0 2 -2 0
100 Tudelano 1 0 0 1 0 2 -2 0
101 Extremadura UD 1 0 0 1 1 4 -3 0
102 Badajoz 1 0 0 1 0 3 -3 0
103 CD Utrillas 1 0 0 1 0 3 -3 0
104 Pena Sport 1 0 0 1 0 3 -3 0
105 San Roque 1 0 0 1 0 3 -3 0
106 Unami 1 0 0 1 0 3 -3 0
107 CS Puertollano 1 0 0 1 1 5 -4 0
108 Mollerussa 1 0 0 1 1 5 -4 0
109 Alicante 1 0 0 1 0 4 -4 0
110 CF San Agustin 1 0 0 1 0 4 -4 0
111 Panaderia Pulido 1 0 0 1 0 4 -4 0
112 Ebro 1 0 0 1 0 5 -5 0
113 Laguna 1 0 0 1 0 7 -7 0
114 Villa de Fortuna 1 0 0 1 0 7 -7 0
115 Huracan Melilla 1 0 0 1 0 8 -8 0
116 Victoria CF 1 0 0 1 0 8 -8 0

Bảng xếp hạng Cúp Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Cúp Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm