Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ
1 Belgrano 36 24 7 5 48 23 25 79
2 Instituto 36 19 11 6 48 23 25 68
3 San Martin Tucuman 36 17 15 4 45 21 24 66
4 Gim.Mendoza 36 17 13 6 41 20 21 64
5 All Boys 36 15 15 6 45 33 12 60
6 Estudiantes Rio Cuarto 36 14 16 6 39 29 10 58
7 Estudiantes BsAs 36 16 9 11 33 27 6 57
8 Almagro 36 16 9 11 35 33 2 57
9 Ind.Rivadavia 36 15 11 10 45 34 11 56
10 Chaco For Ever 36 13 16 7 38 28 10 55
11 Deportivo Riestra 36 12 18 6 34 26 8 54
12 Def.Belgrano 36 13 15 8 37 30 7 54
13 Deportivo Moron 36 12 17 7 31 21 10 53
14 San Martin SJ 36 15 6 15 50 42 8 51
15 Chacarita Jrs 36 12 12 12 48 44 4 48
16 Ferro Carril Oeste 36 12 11 13 32 34 -2 47
17 Deportivo Madryn 36 10 16 10 44 42 2 46
18 Atletico Atlanta 36 11 13 12 33 32 1 46
19 Quilmes 36 11 13 12 42 46 -4 46
20 Deportivo Maipu 36 11 15 10 39 32 7 48
21 CA Mitre Salta 36 11 12 13 36 37 -1 45
22 Brown de Adrogue 36 11 11 14 39 39 0 44
23 Gimnasia Jujuy 36 11 11 14 38 50 -12 44
24 Guillermo 36 12 7 17 30 43 -13 43
25 Almirante Brown 36 9 15 12 38 43 -5 42
26 Temperley 36 9 14 13 34 41 -7 41
27 CA Guemes 36 8 15 13 28 35 -7 39
28 San Telmo 36 9 12 15 36 52 -16 39
29 Atletico Rafaela 36 8 14 14 40 43 -3 38
30 Agropecuario AAC 36 7 17 12 25 30 -5 38
31 Villa Dalmine 36 7 17 12 36 48 -12 38
32 Alvarado MDP 36 8 13 15 31 46 -15 37
33 Tristan Suarez 36 7 14 15 37 45 -8 35
34 Nueva Chicago 36 6 14 16 33 48 -15 32
35 Flandria 36 6 13 17 30 49 -19 31
36 Ramon Santamarina 36 6 11 19 29 58 -29 29
37 Sacachispas 36 3 18 15 21 41 -20 27

Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Argentina – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 2 Argentina… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Argentina:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm