Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Kataller Toyama 16 10 4 2 34 17 17 34
2 Tokushima Vortis 16 9 1 6 33 19 14 28
3 Kochi United SC 16 8 4 4 23 18 5 28
4 Alb. Niigata (JPN) 16 7 5 4 17 15 2 26
5 Ehime FC 16 7 3 6 23 16 7 24
6 FC Imabari 16 5 3 8 12 15 -3 18
7 Zweigen Kan. 16 4 6 6 12 20 -8 18
8 Nara Club 16 4 4 8 19 31 -12 16
9 FC Osaka 16 3 6 7 12 15 -3 15
10 Kamatamare San. 16 4 2 10 10 29 -19 14
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 15 14 0 1 30 7 23 42
2 Sagan Tosu 15 8 3 4 20 10 10 27
3 Roas. Kumamoto 16 8 1 7 18 17 1 25
4 Renofa Yamaguchi 16 7 3 6 22 20 2 24
5 Kagoshima 16 6 5 5 16 13 3 23
6 Oita Trinita 15 5 2 8 14 16 -2 17
7 Gainare Tottori 15 4 4 7 14 21 -7 16
8 Rayluck Shiga 14 5 1 8 10 20 -10 16
9 Giravanz Kita. 16 4 3 9 16 26 -10 15
10 Ryukyu 16 2 6 8 10 20 -10 12
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 16 10 5 1 30 12 18 35
2 Blaublitz Akita 16 9 2 5 19 13 6 29
3 Shonan Bellmare 16 8 4 4 24 14 10 28
4 Sagamihara 16 7 4 5 28 25 3 25
5 Yokohama FC 16 6 3 7 30 27 3 21
6 Thespa Kusatsu 16 5 4 7 18 31 -13 19
7 Montedio Yama. 16 5 2 9 17 21 -4 17
8 Tochigi SC 16 4 4 8 23 27 -4 16
9 Vanraure Hachinohe 16 4 4 8 14 18 -4 16
10 Tochigi City 16 4 4 8 17 32 -15 16
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 16 10 1 5 19 11 8 31
2 Omiya Ardija 16 8 2 6 35 26 9 26
3 Consa. Sapporo 16 8 2 6 23 21 2 26
4 FC Gifu 16 8 2 6 22 22 0 26
5 Fujieda MYFC 16 5 8 3 18 17 1 23
6 Matsumoto Yama. 16 6 4 6 27 17 10 22
7 Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 2 22
8 Jubilo Iwata 16 4 6 6 15 20 -5 18
9 Fukushima Utd 15 4 3 8 24 32 -8 15
10 Nagano Parceiro 16 2 4 10 13 32 -19 10

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mới nhất

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu Hạng 2 Nhật Bản.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm