Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Bắc hôm nay
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Bắc mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Meppen | 27 | 20 | 5 | 2 | 82 | 28 | 54 | |
| 2 | Drochtersen/Assel | 26 | 19 | 1 | 6 | 66 | 35 | 31 | |
| 3 | SSV Jeddeloh | 27 | 16 | 6 | 5 | 65 | 35 | 30 | |
| 4 | Oldenburg 1897 | 25 | 16 | 5 | 4 | 64 | 31 | 33 | |
| 5 | Hannover II | 26 | 12 | 5 | 9 | 49 | 38 | 11 | |
| 6 | Phonix Lubeck | 27 | 11 | 8 | 8 | 38 | 32 | 6 | |
| 7 | Hamburger II | 27 | 11 | 7 | 9 | 48 | 40 | 8 | |
| 8 | Bremer SV | 25 | 10 | 6 | 9 | 35 | 29 | 6 | |
| 9 | Weiche Flensburg | 27 | 10 | 5 | 12 | 57 | 57 | 0 | |
| 10 | Lubeck | 25 | 9 | 6 | 10 | 42 | 50 | -8 | |
| 11 | Wer.Bremen II | 27 | 8 | 9 | 10 | 46 | 55 | -9 | |
| 12 | Kickers Emden | 26 | 8 | 8 | 10 | 43 | 44 | -1 | |
| 13 | FSV Schoningen | 24 | 9 | 1 | 14 | 39 | 54 | -15 | |
| 14 | Hannoverscher SC | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 68 | -34 | |
| 15 | Ein. Norderstedt | 27 | 5 | 8 | 14 | 39 | 60 | -21 | |
| 16 | TuS BW Lohne | 27 | 5 | 6 | 16 | 28 | 58 | -30 | |
| 17 | St. Pauli II | 26 | 3 | 10 | 13 | 31 | 57 | -26 | |
| 18 | Altona 93 | 26 | 5 | 4 | 17 | 34 | 69 | -35 |
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Bắc mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm