Bảng xếp hạng Hạng Nhất Mỹ USL Pro hôm nay
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Mỹ USL Pro mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Orange County SC | 9 | 4 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | |
| 2 | Louisville City | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | |
| 3 | SA Scorpions | 9 | 4 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | |
| 4 | Tampa Bay Rowdies | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | |
| 5 | Oakland Roots | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | |
| 6 | El Paso Locomotive | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 | |
| 7 | Detroit City FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | |
| 8 | Hartford Athletic | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | |
| 9 | Ch. Battery | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | |
| 10 | Pittsburgh R. | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | |
| 11 | Indy Eleven | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | |
| 12 | Phoenix Rising | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | |
| 13 | Sacramento | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | |
| 14 | Miami FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | |
| 15 | Rhode Island FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | |
| 16 | CS Switchbacks | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | |
| 17 | FC Tulsa | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | |
| 18 | Lexington | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | |
| 19 | Birmingham Legion | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | |
| 20 | Loudoun United | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 11 | -2 | |
| 21 | Brooklyn FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | -5 | |
| 22 | New Mexico United | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | |
| 23 | Las Vegas Lights | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | |
| 24 | Monterey Bay FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 16 | -12 | |
| 25 | Sport. Jacksonville | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 20 | -14 |
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Mỹ USL Pro mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm