Bảng xếp hạng VCK Nữ Châu Á hôm nay
Bảng xếp hạng VCK Nữ Châu Á mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|
Bảng A
|
|||||||||
| 1 | Hàn Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | |
| 2 | Australia Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | |
| 3 | Philippines Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | |
| 4 | Iran Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | |
|
Bảng B
|
|||||||||
| 1 | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | |
| 2 | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | |
| 3 | Uzbekistan Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | |
| 4 | Bangladesh Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | |
|
Bảng C
|
|||||||||
| 1 | Nhật Bản Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | |
| 2 | Việt Nam Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | |
| 3 | Đài Loan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | |
| 4 | Ấn Độ Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | |
Bảng xếp hạng VCK Nữ Châu Á mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu VCK Nữ Châu Á.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VCK Nữ Châu Á:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm