Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia hôm nay
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Borneo FC | 30 | 22 | 3 | 5 | 62 | 28 | 34 | |
| 2 | Persib Bandung | 29 | 20 | 6 | 3 | 50 | 18 | 32 | |
| 3 | Persija Jakarta | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 26 | 30 | |
| 4 | Malut United | 30 | 14 | 7 | 9 | 61 | 41 | 20 | |
| 5 | Persebaya Surabaya | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 35 | 10 | |
| 6 | Bhayangkara | 29 | 14 | 5 | 10 | 39 | 34 | 5 | |
| 7 | Bali United Pusam | 30 | 12 | 9 | 9 | 50 | 42 | 8 | |
| 8 | Dewa United | 30 | 13 | 5 | 12 | 36 | 37 | -1 | |
| 9 | Persita Tangerang | 29 | 12 | 5 | 12 | 35 | 28 | 7 | |
| 10 | PSIM Yogyakarta | 29 | 9 | 12 | 8 | 38 | 38 | 0 | |
| 11 | Arema Indonesia | 30 | 10 | 9 | 11 | 40 | 41 | -1 | |
| 12 | Persik Kediri | 30 | 10 | 6 | 14 | 37 | 49 | -12 | |
| 13 | PSM Makassar | 30 | 7 | 10 | 13 | 36 | 41 | -5 | |
| 14 | Persijap Jepara | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 43 | -15 | |
| 15 | Madura United FC | 30 | 7 | 8 | 15 | 31 | 49 | -18 | |
| 16 | Persis Solo FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 33 | 53 | -20 | |
| 17 | Semen Padang | 30 | 5 | 5 | 20 | 22 | 51 | -29 | |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 30 | 4 | 6 | 20 | 29 | 74 | -45 |
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu VĐQG Indonesia.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm