Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản hôm nay
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|
Bảng Tây
|
|||||||||
| 1 | Kyoto Sanga | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | |
| 2 | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | |
| 3 | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | |
| 4 | Gamba Osaka | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | |
| 5 | V-Varen Nagasaki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | |
| 7 | Cerezo Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | |
| 8 | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | |
| 9 | Okayama | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | |
| 10 | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | |
|
Bảng Đông
|
|||||||||
| 1 | Kashima Antlers | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | |
| 2 | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 2 | |
| 3 | Urawa Red | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | |
| 4 | Tokyo Verdy | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | |
| 5 | FC Tokyo | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | |
| 6 | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | |
| 7 | Kashiwa Reysol | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | |
| 8 | Yokohama FM | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | |
| 9 | Mito Hollyhock | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | |
| 10 | JEF United Chiba | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng các đội luôn là tâm điểm được người hâm mộ quan tâm hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất, giúp bạn nắm bắt kịp thời mọi diễn biến hấp dẫn của giải đấu VĐQG Nhật Bản.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm