BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ
BXH Các Giải Đấu Hàng Đầu
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Arsenal | 35 | 23 | 7 | 5 | 67 | 26 | 41 | |
| 2 | Man City | 33 | 21 | 7 | 5 | 66 | 29 | 37 | |
| 3 | Man Utd | 34 | 17 | 10 | 7 | 60 | 46 | 14 | |
| 4 | Liverpool | 34 | 17 | 7 | 10 | 57 | 44 | 13 | |
| 5 | Aston Villa | 34 | 17 | 7 | 10 | 47 | 42 | 5 | |
| 6 | Brentford | 35 | 14 | 9 | 12 | 52 | 46 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Arsenal | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | |
| 2 | Bayern Munich | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | |
| 3 | Liverpool | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | |
| 4 | Tottenham | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | |
| 5 | Barcelona | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | |
| 6 | Chelsea | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Lyon | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | |
| 2 | Aston Villa | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | |
| 3 | Midtjylland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | |
| 4 | Porto | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | |
| 5 | Real Betis | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | |
| 6 | Braga | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Barcelona | 33 | 28 | 1 | 4 | 87 | 30 | 57 | |
| 2 | Real Madrid | 33 | 23 | 5 | 5 | 68 | 31 | 37 | |
| 3 | Villarreal | 34 | 21 | 5 | 8 | 64 | 39 | 25 | |
| 4 | Atletico Madrid | 34 | 19 | 6 | 9 | 58 | 37 | 21 | |
| 5 | Real Betis | 33 | 12 | 14 | 7 | 49 | 41 | 8 | |
| 6 | Celta Vigo | 33 | 11 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Bayern Munich | 32 | 26 | 5 | 1 | 116 | 35 | 81 | |
| 2 | B.Dortmund | 31 | 20 | 7 | 4 | 65 | 31 | 34 | |
| 3 | Leipzig | 32 | 19 | 5 | 8 | 63 | 42 | 21 | |
| 4 | B.Leverkusen | 32 | 17 | 7 | 8 | 66 | 43 | 23 | |
| 5 | Stuttgart | 32 | 17 | 7 | 8 | 66 | 46 | 20 | |
| 6 | Hoffenheim | 32 | 17 | 7 | 8 | 64 | 48 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Inter Milan | 34 | 25 | 4 | 5 | 80 | 31 | 49 | |
| 2 | Napoli | 35 | 21 | 7 | 7 | 52 | 33 | 19 | |
| 3 | AC Milan | 34 | 19 | 10 | 5 | 48 | 27 | 21 | |
| 4 | Juventus | 34 | 18 | 10 | 6 | 57 | 29 | 28 | |
| 5 | Como | 35 | 17 | 11 | 7 | 59 | 28 | 31 | |
| 6 | Roma | 34 | 19 | 4 | 11 | 48 | 29 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | PSG | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 | 27 | 43 | |
| 2 | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 28 | |
| 3 | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 16 | |
| 4 | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 16 | |
| 5 | Stade Rennais | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 12 | |
| 6 | Monaco | 32 | 16 | 6 | 10 | 56 | 48 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 32 | |
| 2 | Thể Công - Viettel | 20 | 12 | 6 | 2 | 31 | 18 | 13 | |
| 3 | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 17 | |
| 4 | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 15 | |
| 5 | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 2 | |
| 6 | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | -10 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH VĐQG Pháp
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Scotland
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Nga
- BXH VĐQG Albania
- BXH VĐQG Armenia
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH VĐQG Belarus
- BXH VĐQG Bosnia
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Macedonia
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH VĐQG Croatia
- BXH VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Georgia
- BXH VĐQG Hungary
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH VĐQG Iceland
- BXH VĐQG Israel
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH VĐQG Latvia
- BXH VĐQG Lithuania
- BXH VĐQG Malta
- BXH VĐQG Moldova
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH VĐQG Phần Lan
- BXH VĐQG Romania
- BXH VĐQG Serbia
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH VĐQG Síp
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH VĐQG Ukraina
- BXH VĐQG Áo
- BXH VĐQG Australia
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Hàn Quốc
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Hồng Kông
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Thái Lan
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Việt Nam
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH VĐQG Brazil
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH VĐQG Canada
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Nga
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Hạng 2 Thụy Sỹ
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Malay Super League
- BXH Hạng Nhất QG
- BXH Hạng 2 Argentina
- BXH Hạng 2 Chi Lê
- BXH Hạng Nhất Mỹ USL Pro
- BXH C1 Châu Âu Nữ
- BXH League One
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH Hạng 3 Đức
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH Hạng 3 Na Uy
- BXH Hạng 3 Phần Lan
- BXH Hạng 3 Thụy Điển
- BXH Hạng 3 Đan Mạch
- BXH Aus Brisbane
- BXH Aus New South Wales
- BXH Aus South Sup.League
- BXH Aus Victoria
- BXH Japan Football League
- BXH Hạng 3 Hàn Quốc
- BXH Nữ Hàn Quốc
- BXH League Two
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Bavaria
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Nam
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
- BXH U17 Nữ Châu Á
- BXH U19 Séc
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay – Cập nhật đầy đủ và chính xác
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay (BXH bóng đá) mang đến thông tin chi tiết về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua và hiệu số của các đội bóng trong mùa giải.
Bdkq.org cung cấp bảng xếp hạng mới nhất của các giải đấu hàng đầu như: Ngoại hạng Anh; Hạng nhất Anh; League Cup; Cúp FA; Bundesliga; Ligue 1; La Liga…..
Thông tin được cập nhật liên tục, nhanh chóng và chính xác, giúp bạn dễ dàng theo dõi thứ hạng của các đội bóng yêu thích. Truy cập ngay để không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến nào!
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm